Năm 1946, ông đã đưa một bức tự họa vào Salon des Moins de Trente Ans. Chỉ một năm sau, Buffet tổ chức triển lãm cá nhân đầu tiên. Cũng trong năm 1947, một tác phẩm tĩnh vật của ông được Raymond Cogniat mua cho Musée National d’Art Moderne.
Bước ngoặt thực sự đến vào năm 1948, khi Buffet mới 20 tuổi. Ông được trao Prix de la Critique, đồng giải với Bernard Lorjou, rồi ký hợp đồng độc quyền với Emmanuel David, sau đó gắn bó lâu dài với Maurice Garnier.
Từ đây, Bernard Buffet trở thành một hiện tượng của Paris hậu chiến.
Có thời điểm ông được công chúng Pháp nhìn nhận như một trong những tài năng trẻ có khả năng kế tục thế hệ Picasso. Điều đặc biệt là Buffet nổi lên trong khi gần như đi ngược dòng chảy mỹ thuật đang thịnh hành.
Trong lúc hội họa trừu tượng, Art Informel và nhiều khuynh hướng phi hình thể phát triển mạnh ở Paris, Buffet vẫn kiên trì với hội họa hình tượng.
Ông tham gia nhóm L’Homme Témoin cùng những họa sĩ như Bernard Lorjou và André Minaux, với tinh thần đưa con người, đời sống và hiện thực trở lại vị trí trung tâm của hội họa.
MỘT THỨ HỘI HỌA SINH RA TỪ VẾT THƯƠNG HẬU CHIẾN
Nhìn một bức tranh của Buffet, nhiều khi chưa cần nhìn chữ ký người ta đã có thể nhận ra.
Đó là những đường viền đen dài, sắc và khô, đôi khi giống như những vết cào trên bề mặt tranh. Nhân vật thường gầy guộc, kéo dài; nhà cửa, đường phố, chai lọ, cá, hoa hay những đồ vật bình thường đều được biến thành những cấu trúc thẳng, nhọn và căng cứng.
Ở Buffet, đường nét không chỉ làm nhiệm vụ mô tả hình thể.
Đường nét chính là cảm xúc.
Những đường đen mạnh kết hợp với bảng màu tiết chế trong giai đoạn đầu tạo nên cảm giác lo âu, trống rỗng và cô độc rất đặc trưng của châu Âu sau Thế chiến II.
Hội họa của Buffet vì vậy thường được đặt gần bầu không khí hiện sinh của Jean-Paul Sartre hay cảm thức phi lý trong văn chương Albert Camus.
Nhân vật của Buffet hiếm khi biểu hiện đau đớn một cách kịch tính. Họ chỉ đứng đó, ngồi đó, nhìn ra ngoài tranh. Nhưng chính sự im lặng và khô cằn ấy lại tạo nên cảm giác cô độc rất mạnh.
Ngay cả tĩnh vật của ông cũng không thực sự “tĩnh”.
Một con cá chết, một chiếc bình, một bó hoa hay một chiếc bàn đều mang trong mình một sức căng riêng. Những đường viền đen khóa hình thể lại trong không gian, khiến đồ vật bình thường dần trở thành những biểu tượng.
Có lẽ đây là một trong những lý do tranh Buffet có khả năng nhận diện rất cao.
Chỉ một bó hoa hay một chiếc bình cũng có thể mang đầy đủ cá tính của ông.
TỪ NHỮNG GAM MÀU KHẮC KHỔ ĐẾN THẾ GIỚI NHIỀU MÀU SẮC HƠN
Nếu những tác phẩm Buffet trong thập niên 1940–1950 thường khắc khổ, gần đơn sắc và nhuốm màu hậu chiến, thì từ những thập niên sau, bảng màu của ông dần mở rộng.
Sau khi kết hôn với Annabel, tranh Buffet ngày càng xuất hiện nhiều màu sắc mạnh hơn, đôi khi thậm chí rực rỡ.
Những bó hoa đỏ, cam, vàng, những chiếc bình xanh, những nền trắng sáng bắt đầu xuất hiện thường xuyên hơn.
Nhưng dù màu sắc thay đổi, cấu trúc hội họa căn bản của Buffet gần như không đổi.
Nét đen vẫn sắc.
Hình thể vẫn kéo dài.
Bề mặt vẫn có cảm giác xước, thô và căng.
Chính sự nhất quán ấy tạo nên một thứ “chữ viết hội họa” riêng của Bernard Buffet.
CUỘC ĐỜI BUFFET CÓ MỘT NGHỊCH LÝ RẤT LỚN
Ông nổi tiếng quá nhanh.
Năm 1955, tạp chí Connaissance des Arts xếp Buffet đứng đầu trong một cuộc bình chọn những nghệ sĩ nổi bật của thế hệ hậu chiến.
Năm 1958, khi mới 30 tuổi, ông đã có một cuộc hồi cố lớn tại Galerie Charpentier.
Đó là mức độ danh tiếng mà rất ít họa sĩ có thể đạt được ở độ tuổi ấy.
Nhưng chính thành công quá sớm lại trở thành một phần nguyên nhân khiến Buffet về sau bị giới phê bình nhìn bằng ánh mắt dè dặt.
Ông làm việc với một cường độ khổng lồ.
Trong suốt sự nghiệp, Buffet để lại hàng nghìn tác phẩm, ngoài tranh sơn dầu còn có lithograph, engraving, minh họa sách và poster.
Khi giới nghệ thuật phương Tây lần lượt chuyển sang abstraction, Pop Art rồi conceptual art, Buffet vẫn tiếp tục con đường hình tượng của mình.
Sự nổi tiếng đại chúng cộng với sản lượng sáng tác lớn khiến một bộ phận giới phê bình coi ông là quá thương mại.
Từ đó xuất hiện một nghịch lý rất đặc biệt:
Công chúng vẫn yêu Buffet, trong khi một phần giới mỹ thuật chính thống lại xa lánh ông.
Buffet vì thế không phải là một họa sĩ “bị lãng quên”.
Ông quá nổi tiếng để có thể bị lãng quên.
Nhưng trong nhiều thập niên, ông từng bị lịch sử mỹ thuật chính thống đẩy ra ngoài lề.
PIERRE BERGÉ VÀ TÁM NĂM QUAN TRỌNG
Một chương rất quan trọng trong cuộc đời Buffet là mối quan hệ với Pierre Bergé, người sau này trở thành đồng sáng lập đế chế Yves Saint Laurent.
Hai người gặp nhau vào khoảng năm 1950 và trở thành bạn đời.
Trong khoảng tám năm, Pierre Bergé đồng hành, hỗ trợ và góp phần quản lý sự nghiệp của Buffet.
Đó cũng chính là quãng thời gian Bernard Buffet từ một họa sĩ trẻ trở thành một trong những ngôi sao lớn nhất của mỹ thuật Pháp.
Năm 1958, Buffet gặp Annabel Schwob, nữ ca sĩ, nhà văn và người mẫu.
Hai người kết hôn cuối năm đó và sống bên nhau hơn bốn thập niên.
Annabel trở thành nàng thơ quan trọng nhất trong cuộc đời Buffet và xuất hiện trong rất nhiều bức chân dung của ông.
Họ có ba người con: Virginie, Danielle và Nicolas.
MỘT THẾ GIỚI ĐỀ TÀI RỘNG HƠN RẤT NHIỀU SO VỚI CLOWN VÀ TĨNH VẬT
Khi nhắc tới Bernard Buffet, người ta thường nghĩ ngay đến những chú hề, Paris, tháp Eiffel, hoa hay cá.
Nhưng thế giới hội họa của Buffet rộng hơn rất nhiều.
Trong các triển lãm thường niên tại Galerie Maurice Garnier, ông thường phát triển từng chuỗi đề tài lớn: Chúa Kitô và Passion, Jeanne d’Arc, Dante, Don Quixote, Hai vạn dặm dưới biển, đấu bò, Paris, New York, Venice, Bretagne, chim, côn trùng, hoa, cá, clown hay lịch sử hội họa.
Những chuỗi như La Passion du Christ, L’Enfer de Dante, Vingt mille lieues sous les mers, Les Oiseaux, Les Folles, Horreur de la Guerre và đặc biệt là La Mort cho thấy Buffet không đơn giản chỉ là một họa sĩ của những hình ảnh dễ nhận biết.
Ẩn sau ngôn ngữ tạo hình ấy là một thế giới bị ám ảnh bởi con người, chiến tranh, tôn giáo, cô độc và cái chết.
Năm 1961, Buffet thực hiện một chuỗi tranh về cuộc đời Chúa Kitô. Sau này, một số tác phẩm được ông tặng cho Vatican và đi vào bộ sưu tập nghệ thuật tôn giáo hiện đại tại đây.
NHẬT BẢN – NƠI NHÌN THẤY BUFFET TỪ RẤT SỚM
Nếu muốn hiểu vị trí của Bernard Buffet tại châu Á, Nhật Bản là một câu chuyện không thể bỏ qua.
Ngay từ giữa thế kỷ XX, Buffet đã có lượng người yêu thích đặc biệt lớn tại Nhật.
Năm 1973, doanh nhân và nhà sưu tập Kiichiro Okano thành lập Bernard Buffet Museum tại Shizuoka.
Bảo tàng này hiện sở hữu một bộ sưu tập rất lớn các tác phẩm của Buffet, gồm tranh dầu, màu nước, ký họa, bản khắc, sách minh họa và poster.
Buffet và Annabel từng nhiều lần tới thăm bảo tàng.
Việc một họa sĩ Pháp có riêng một bảo tàng quy mô lớn tại Nhật từ đầu thập niên 1970 là hiện tượng đặc biệt.
Nó cũng giúp giải thích tại sao đến ngày nay Buffet vẫn có một vị trí rất mạnh trong cộng đồng sưu tập tại Nhật Bản, Hong Kong và nhiều thị trường châu Á.
NHỮNG GHI NHẬN CHÍNH THỨC
Bernard Buffet không chỉ là một hiện tượng của thị trường.
Ngoài Prix de la Critique từ rất sớm, ông còn được trao những danh hiệu của Légion d’Honneur.
Năm 1974, Buffet được bầu vào Académie des Beaux-Arts, một trong những sự ghi nhận chính thức quan trọng nhất trong đời sống nghệ thuật Pháp.
Ông có nhiều triển lãm quốc tế và hồi cố lớn tại Nhật Bản, Nga và châu Âu.
Đặc biệt, cuộc hồi cố tại Musée d’Art Moderne de Paris năm 2016–2017 với khoảng một trăm tác phẩm được xem như một cột mốc quan trọng trong quá trình đánh giá lại vị trí của Buffet ngay tại chính nước Pháp.
CUỐI ĐỜI VÀ LOẠT TRANH “LA MORT”
Những năm cuối đời, Buffet mắc Parkinson. Căn bệnh ảnh hưởng ngày càng nặng tới khả năng cầm bút và tiếp tục hội họa.
Ông qua đời ngày 4/10/1999, ở tuổi 71, do tự sát.
Một điều đặc biệt ám ảnh là loạt tranh cuối cùng của ông mang tên La Mort – Cái chết.
Trong loạt này xuất hiện những bộ xương, những hình ảnh gợi trực tiếp tới truyền thống memento mori của nghệ thuật châu Âu.
Nếu nhìn ngược từ những nhân vật gầy guộc trong các tác phẩm cuối thập niên 1940 cho tới La Mort năm 1999, dường như có một đường dây xuyên suốt gần trọn đời Buffet:
con người – cô độc – thân thể – sự mong manh – cái chết.
Đó có lẽ cũng là phần sâu nhất trong nghệ thuật của ông.
NHỮNG TÁC PHẨM BERNARD BUFFET ĐẮT GIÁ NHẤT TRÊN SÀN ĐẤU GIÁ
Nếu danh tiếng của Bernard Buffet từng trải qua nhiều thăng trầm trong giới phê bình, thì trên thị trường đấu giá quốc tế, những tác phẩm quan trọng của ông vẫn luôn có sức hút mạnh.
Đặc biệt đáng chú ý là trong hơn một thập niên trở lại đây, nhiều kết quả lớn của Buffet được thiết lập tại châu Á, cho thấy Hong Kong và giới sưu tập khu vực này ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với thị trường của họa sĩ.
Nổi bật nhất là Les clowns musiciens, le saxophoniste, sáng tác năm 1991.
Đây là một tác phẩm khổ cực lớn, khoảng 225 × 270 cm, với hình tượng những chú hề – một trong những chủ đề nổi tiếng và dễ nhận diện nhất trong sự nghiệp Buffet.
Năm 2016, tác phẩm xuất hiện tại Christie’s London và đạt hơn 1 triệu bảng Anh, tương đương khoảng 1,5 triệu USD vào thời điểm đó, lập kỷ lục đấu giá cho Bernard Buffet.
Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó.
Ngày 1/12/2021, chính Les clowns musiciens, le saxophoniste trở lại thị trường tại Christie’s Hong Kong và đạt 16,45 triệu HKD, tương đương khoảng 2,1 triệu USD, tiếp tục thiết lập một kỷ lục đấu giá mới cho Buffet.
Điều đặc biệt nằm ở chỗ cùng một tác phẩm đã lập kỷ lục tại London rồi lại tiếp tục lập kỷ lục mới tại Hong Kong chỉ vài năm sau.
Đó là một chỉ dấu rất rõ về sự dịch chuyển trọng tâm của thị trường Buffet từ châu Âu sang châu Á.
Trước đó, La Tour Eiffel, sáng tác năm 1955, từng đạt khoảng 996.300 USD vào năm 2016 và trong một thời gian dài được nhắc đến như một trong những tác phẩm có kết quả cao nhất của Buffet.
Tháp Eiffel thực tế là một trong những hình tượng có sức hút đặc biệt trong thế giới của ông.
Paris qua tranh Buffet không phải Paris lãng mạn theo cách quen thuộc. Những con phố, mái nhà và tháp Eiffel thường bị kéo căng bởi những đường đen sắc, tạo cảm giác vừa quen thuộc vừa lạnh lẽo, vừa là cảnh quan vừa là trạng thái tâm lý.
Một tác phẩm khác rất đáng chú ý là La Tour Eiffel et les liliums, sáng tác năm 1988, khổ 195 × 114 cm.
Tác phẩm xuất hiện tại Sotheby’s New York năm 2022 với mức ước tính 600.000–800.000 USD và được thị trường ghi nhận quanh mốc 1 triệu USD.
Xa hơn nữa, Scène de rue, sáng tác năm 1956, từng đạt khoảng 797.500 USD tại Sotheby’s New York từ năm 1990.
Đây là một con số rất đáng chú ý nếu đặt vào bối cảnh hơn ba thập niên trước. Nó cho thấy những tác phẩm Buffet giai đoạn 1950 đã được định giá ở mức rất cao từ khá sớm.
Trong nhóm tranh clown, ngoài tác phẩm hiện giữ kỷ lục, nhiều bức khác cũng liên tục xuất hiện với kết quả lớn.
Tête de Clown từng đạt 4,75 triệu HKD tại Christie’s Hong Kong năm 2021.
Clown sur fond jaune, sáng tác năm 1966, cũng đạt khoảng 6 triệu HKD tại Hong Kong.
Có thể thấy rất rõ rằng clown không chỉ là một hình tượng quan trọng trong ngôn ngữ tạo hình của Buffet mà còn là một trong những chủ đề có sức mạnh thị trường lớn nhất của ông.
Nhưng thị trường Buffet không chỉ xoay quanh clown.
Những tác phẩm về Paris, tháp Eiffel, phố xá, hoa, cá và các tĩnh vật khổ lớn cũng được giới sưu tập đặc biệt quan tâm, nhất là khi hội tụ thêm những yếu tố như năm sáng tác đẹp, kích thước lớn, provenance rõ ràng và xác nhận liên quan tới Galerie Maurice Garnier.
VÌ SAO TRANH BERNARD BUFFET CÓ SỨC HÚT LÂU DÀI?
Trước hết là khả năng nhận diện.
Trong nghệ thuật hiện đại, rất ít họa sĩ tạo ra được một ngôn ngữ mà chỉ cần nhìn vài đường nét người ta đã có thể nhận ra tác giả.
Buffet làm được điều đó.
Những đường đen sắc, những gương mặt kéo dài, những bó hoa dựng đứng, những chú hề hay những mái nhà Paris tạo thành một hệ thống hình ảnh rất riêng.
Thứ hai là vị trí lịch sử.
Buffet không phải người đi sau. Ông xuất hiện ngay tại trung tâm cuộc tranh luận lớn giữa hội họa hình tượng và trừu tượng của Paris hậu chiến.
Thứ ba là những hình tượng đã trở thành biểu tượng: clown, tháp Eiffel, Paris, cá, hoa và chân dung.
Thứ tư là hồ sơ tác phẩm.
Những tác phẩm có nguồn gốc rõ ràng, tài liệu triển lãm hoặc xác nhận gắn với Galerie Maurice Garnier luôn được giới sưu tập chú ý, bởi Maurice Garnier là một trong những nhân vật gắn bó sâu sắc nhất với sự nghiệp Buffet.
Thứ năm là kích thước và chất lượng tạo hình.
Những tác phẩm khổ lớn thường cho thấy đầy đủ hơn cấu trúc đường nét, nhịp điệu và sức căng vốn là đặc trưng của Buffet.
Và cuối cùng là châu Á.
Nhật Bản đã nhìn thấy Buffet từ rất sớm. Hong Kong sau này tiếp tục trở thành một trung tâm giao dịch quan trọng đối với tác phẩm của ông.
Kỷ lục đấu giá của Buffet hiện cũng được thiết lập tại Hong Kong.
Điều này khiến hành trình của Bernard Buffet trở nên khá đặc biệt: một họa sĩ sinh ra và thành danh tại Paris, từng là biểu tượng của nước Pháp hậu chiến, nhưng nhiều thập niên sau lại tìm thấy một trong những cộng đồng sưu tập nhiệt thành nhất của mình tại châu Á.
BERNARD BUFFET ĐANG ĐƯỢC “VIẾT LẠI” TRONG LỊCH SỬ MỸ THUẬT
Có một thời Bernard Buffet bị nhìn nhận như một họa sĩ quá nổi tiếng, quá thương mại và quá gần với thị hiếu đại chúng.
Nhưng cách nhìn ấy đang thay đổi.
Những cuộc hồi cố lớn ở châu Âu, đặc biệt tại Musée d’Art Moderne de Paris, đã khiến giới nghiên cứu, bảo tàng và sưu tập quay trở lại với Buffet một cách nghiêm túc hơn.
Điều thú vị nhất ở Buffet chính là hành trình rất hiếm gặp ấy:
thần đồng – ngôi sao – bị giới phê bình xem nhẹ – được các bảo tàng nhìn nhận lại – rồi tiếp tục được một thế hệ sưu tập mới khám phá.
Sau cùng, giá trị của Bernard Buffet không chỉ nằm ở những kỷ lục đấu giá hay việc ông từng nổi tiếng đến mức nào.
Điều quan trọng hơn là sau gần tám thập niên kể từ khi xuất hiện tại Paris, chỉ cần vài đường đen khô và sắc trên một khuôn mặt, một bó hoa, một con cá hay một con phố, người xem vẫn có thể nhận ra ngay:
đó là Bernard Buffet.
Nếu tác phẩm Bernard Buffet này thực sự “lọt vào mắt” quý vị, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được xem trực tiếp và trao đổi thêm về tác phẩm.
Hiện tác phẩm đang có sẵn tại phòng tranh của Le Auction House.
Với một họa sĩ có ngôn ngữ tạo hình đặc biệt như Bernard Buffet, nhiều khi cảm nhận trực tiếp trước tranh vẫn là điều quan trọng nhất: từ độ sắc của những đường đen, bề mặt sơn, nhịp điệu của bố cục cho tới sức căng rất riêng mà hình ảnh đem lại ngoài đời thực.