Sưu tập một họa sĩ đến một độ sâu nhất định không còn đơn thuần là câu chuyện sở hữu. Đó là quá trình xây dựng một cuộc đối thoại lâu dài giữa người sưu tập và nghệ thuật.
Với Jean Võ Lăng, sức hấp dẫn ấy đặc biệt rõ. Tranh ông không mang cảm giác tĩnh tại. Màu sắc dường như luôn đang vận động, ánh sáng luôn tìm cách bật lên khỏi bề mặt, những lớp sơn tưởng dày mà không nặng, trái lại tạo nên cảm giác đầy sức sống. Hoa, người phụ nữ, ánh sáng, sắc đỏ, vàng, lam, lục… qua Võ Lăng đều mang một nhịp điệu trẻ trung và giàu năng lượng.

Có lẽ vì thế, giá trị của một bộ sưu tập Võ Lăng không chỉ nằm ở số lượng tác phẩm hay giá trị vật chất của từng bức tranh. Điều đáng quý hơn là khi chúng cùng hiện diện trong một không gian, chúng tạo thành một trường cảm xúc riêng.
Mỗi sáng bước qua một bức tranh, ánh mắt có thể bắt gặp một mảng màu khác.
Mỗi lần trở về, một vùng sáng khác lại hiện ra.
Có bức khiến không gian bừng lên. Có bức mang đến sự mềm mại. Có bức lại có thứ màu sắc khỏe khoắn đến mức gần như truyền năng lượng cho người đứng trước nó.
Đó cũng chính là một trong những niềm vui sâu nhất của việc sưu tập: nghệ thuật không chỉ được cất giữ, mà sống cùng người sở hữu mỗi ngày.

Một bộ sưu tập đẹp vì vậy không thể chỉ được tạo nên bằng khả năng tài chính. Nó cần con mắt, sự kiên nhẫn, cơ duyên và quan trọng hơn cả là một tình yêu đủ bền bỉ đối với chính ngôn ngữ của người họa sĩ.
Với Võ Lăng, có lẽ thứ khiến người ta dễ say mê chính là sức trẻ gần như không cũ đi trong màu sắc và bút pháp. Dù tác phẩm đã được sáng tác từ nhiều thập niên trước, khi đặt vào không gian hôm nay, chúng vẫn có khả năng làm căn phòng sáng lên và làm tâm trạng người xem chuyển động.
Một bộ sưu tập đạt tới quy mô như vậy, xét cho cùng, không chỉ là câu chuyện “có bao nhiêu bức Võ Lăng”.
Điều thú vị hơn là: tại sao người ta lại muốn tiếp tục sống cùng Võ Lăng, tiếp tục tìm kiếm Võ Lăng, và tiếp tục dành một khoảng không gian lớn cho thế giới màu sắc ấy?
Có lẽ câu trả lời nằm ngay trên những bức tranh.
Bởi đó là một thế giới của màu sắc, ánh sáng và sinh khí.
Một thứ sinh khí có khả năng bồi đắp cảm xúc mỗi ngày.
Và khi nhìn toàn bộ bộ sưu tập ấy bên nhau, ta càng hiểu rõ hơn vì sao màu sắc và ánh sáng đã trở thành dấu vân tay hội họa của Jean Võ Lăng.

JEAN VÕ LĂNG – KHI MÀU SẮC VÀ ÁNH SÁNG TRỞ THÀNH DẤU VÂN TAY HỘI HỌA
Jean Volang, tên Việt Nam là Võ Lăng, sinh năm 1921 tại Huế. Năm 1942, ông theo học khóa 12 Trường Mỹ thuật Đông Dương tại Hà Nội, cùng thế hệ với Trần Phúc Duyên, Nguyễn Quang Phòng, Đinh Minh và Phan Thông. Năm 1943, khi còn rất trẻ, Võ Lăng đã giành Grand Prix du Salon Unique d’Indochine, một dấu mốc đáng chú ý trong hành trình nghệ thuật của ông.
Sau những biến động của thời cuộc, Võ Lăng có thời gian sống và làm việc tại Hồng Kông. Từ năm 1949, ông định cư tại Paris, bước vào một môi trường nghệ thuật rộng mở, nơi những tư tưởng mới của hội họa hiện đại châu Âu đang phát triển mạnh mẽ. Chính tại đây, trên nền tảng đào tạo từ Mỹ thuật Đông Dương, ông dần xây dựng cho mình một ngôn ngữ riêng, ngày càng tự do hơn trong cách sử dụng màu sắc, ánh sáng, hình thể và chất liệu.
Nhìn vào thế giới hội họa của Jean Võ Lăng, có hai đề tài đặc biệt nổi bật và trở đi trở lại trong sáng tác của ông: hoa tĩnh vật và người phụ nữ.
Nếu hoa là nơi Võ Lăng giải phóng gần như trọn vẹn sức mạnh của màu sắc, thì hình ảnh những cô gái lại là nơi ông biểu đạt sự mềm mại, duyên dáng và chất thơ. Nhưng dù ở đề tài nào, người xem vẫn có thể nhận ra một đặc điểm xuyên suốt: màu sắc và ánh sáng không chỉ phục vụ hình ảnh, mà gần như trở thành chính linh hồn của bức tranh.
Ở những tác phẩm tĩnh vật hoa, Võ Lăng không đơn thuần đặt một bình hoa trước mắt rồi tái hiện nó theo lối mô tả tự nhiên.
Ông tổ chức hoa bằng màu sắc.
Những cánh hoa, lá, bình, mặt bàn và hậu cảnh được kết nối thành một trường màu giàu nhịp điệu. Đỏ, vàng, cam, xanh lục, xanh lam, hồng hay tím có thể xuất hiện với cường độ rất cao, đôi lúc đứng cạnh nhau trong những tương phản táo bạo. Thế nhưng điều đáng nói là tranh của Võ Lăng thường rực rỡ mà không chói, nhiều màu mà không hỗn loạn.
Ông có khả năng kiểm soát màu đặc biệt.

Một vùng nóng được cân bằng bằng một sắc lạnh. Một mảng sáng được giữ lại bởi vùng tối. Một sắc đỏ mạnh có thể được phá bằng xanh hoặc xám. Một màu vàng bừng lên ở phía trước, trong khi những lớp tím, lam hay nâu lại kéo không gian lùi sâu về phía sau.
Chính sự điều tiết ấy khiến bảng màu Võ Lăng luôn có sức sống.
Màu không nằm yên trên mặt tranh.
Màu rung, màu chuyển động, màu có trước có sau, có gần có xa.
Và nếu màu sắc là dấu hiệu nhận diện đầu tiên thì ánh sáng có lẽ chính là yếu tố đưa hội họa Võ Lăng đến một thế giới riêng biệt hơn nữa.
Ánh sáng trong tranh ông rất rõ rệt, nhưng hiếm khi mang cảm giác cứng hay mang tính chiếu sáng thuần túy. Nó dường như không chỉ đến từ bên ngoài tác phẩm mà được sinh ra từ chính những lớp màu bên trong.
Có những vùng sáng bừng lên mạnh mẽ.
Có những khoảng lại mờ đi.
Có chỗ rõ nét, có nơi chìm vào một lớp phủ mềm như sương.
Chính sự chuyển dịch giữa rõ và mờ, sáng và tối, đặc và thoáng tạo nên một độ sâu rất đặc trưng trong tranh Võ Lăng.
Nhìn một bó hoa của ông, ta có thể cảm giác những cánh hoa phía trước đang thực sự bắt ánh sáng, trong khi phía sau lại tan dần vào nền. Một vài điểm sáng rất nhỏ đôi khi đủ làm toàn bộ bó hoa bừng lên. Ngược lại, những khoảng tối không hề đóng kín không gian mà trở thành lớp nền để ánh sáng phía trước càng trở nên mạnh mẽ.
Bởi vậy, hoa trong tranh Võ Lăng không chỉ có màu.
Hoa có khối, có độ sâu, có độ rung và có không khí bao quanh.

Ở những tác phẩm có người phụ nữ, cách xử lý ánh sáng ấy lại mang một sắc thái khác.
Những cô gái của Võ Lăng thường không được xây dựng như những chân dung tả thực nhằm mô tả chính xác từng đường nét. Ông có xu hướng giữ lại trạng thái và cảm xúc nhiều hơn là kể rõ danh tính nhân vật.
Một gương mặt hơi nghiêng.
Một dáng ngồi.
Một ánh nhìn.
Một cánh tay buông xuống.
Một cô gái bên hoa.
Đôi khi chỉ cần vài nét chính, nhân vật đã hiện diện.
Và ánh sáng trở thành một phương tiện đặc biệt để ông đưa nhân vật từ nền tranh bước ra trước mắt người xem. Một vùng sáng trên khuôn mặt, trên cổ, trên cánh tay hay trang phục có thể làm hình thể bừng lên, trong khi những phần còn lại nhẹ nhàng hòa vào hậu cảnh.
Nhân vật vì thế vừa hiện hữu, vừa có một nét mơ hồ.
Vừa gần, lại vừa xa.
Đó là thứ độ phủ mờ huyền ảo rất hấp dẫn trong tranh Võ Lăng.
Người phụ nữ không bị cắt rời khỏi không gian phía sau. Nền tranh, trang phục, hoa và cơ thể cùng tồn tại trong một trường màu thống nhất. Đôi lúc ranh giới giữa nhân vật và hậu cảnh được cố tình làm mềm đi, khiến hình ảnh như đang hiện lên từ một lớp ánh sáng, rồi lại có thể tan vào chính ánh sáng ấy.
Điều đặc biệt hơn nữa nằm ở kỹ thuật xử lý bề mặt sơn dầu.

Võ Lăng thường sử dụng những lớp màu tương đối dày. Màu có thể được đặt trực tiếp, chồng lớp, kéo cọ, đắp sơn hoặc để lại những dấu vết vật chất rất rõ trên bề mặt. Có những vị trí sơn nổi lên đến mức gần như có cảm giác của phù điêu.
Nhưng chính độ dày ấy lại giúp ánh sáng trở nên phong phú.
Các phần sơn nổi bắt ánh sáng khác với vùng sơn mỏng. Khi góc nhìn của người xem thay đổi, bề mặt cũng thay đổi theo. Có chỗ ánh sáng bật lên rất mạnh, có chỗ bị giữ lại trong những rãnh màu, khiến tác phẩm có thêm một lớp chuyển động mà ảnh chụp đôi khi khó truyền tải hết.
Vì vậy, tranh Võ Lăng là loại tranh càng nhìn trực tiếp càng thấy rõ giá trị của chất liệu.
Nhìn xa, ta thấy một tổng thể rực rỡ.
Tiến gần hơn, ta thấy những lớp sơn.
Nhìn kỹ hơn nữa, ta thấy hướng đi của từng nét cọ, những lớp màu chồng lên nhau, những khoảng sáng được đặt có chủ đích và những vùng tối tạo nên chiều sâu.
Tác phẩm vì thế có nhiều tầng để thưởng thức:
Nhìn xa để cảm nhận bố cục.
Nhìn gần để thấy kỹ thuật.
Và nhìn thật lâu để cảm nhận ánh sáng.
Chính ánh sáng ấy làm cho bề mặt tranh Võ Lăng dù sử dụng nhiều lớp màu và nhiều khi khá dày vẫn không trở nên nặng nề.
Ngược lại, tranh có độ thoáng.
Phía sau một lớp màu vẫn dường như còn một lớp không gian khác.
Phía sau một cánh hoa vẫn còn ánh sáng.
Phía sau một nhân vật vẫn còn một vùng mờ đang tiếp tục mở rộng.
Đó là chiều sâu không chỉ được tạo nên bằng phối cảnh, mà bằng chính sự biến đổi của màu và ánh sáng.
Ở Võ Lăng, hình thể cũng không nhất thiết phải tuân theo những nguyên tắc tả thực tuyệt đối. Ông có thể giản lược một khuôn mặt, một bó hoa, một chiếc bình hay một dáng người thành các mảng hình và màu. Những gì không cần thiết được bỏ đi để tập trung vào nhịp điệu tổng thể.
Đây chính là điểm khiến tranh của ông đứng ở một vùng rất thú vị giữa hiện thực và cảm xúc, giữa hình và màu, giữa cụ thể và trừu tượng.
Ta vẫn nhận ra hoa.
Ta vẫn nhận ra người phụ nữ.
Nhưng điều ở lại lâu nhất trong trí nhớ đôi khi không phải là nhân vật ấy là ai hay loài hoa ấy tên gì.
Mà là màu sắc ấy, ánh sáng ấy và không khí ấy.
Và đây có lẽ là một trong những thành tựu quan trọng nhất của Jean Võ Lăng: ông đã tạo được cho mình một độ nhận diện hội họa rất mạnh.
Có những tác phẩm, người xem cần tiến tới đọc chữ ký mới biết tác giả.
Nhưng với Võ Lăng, đôi khi chỉ cần một cái nhìn thoáng qua, chưa cần nhìn xuống góc tranh để tìm chữ ký, hình ảnh Võ Lăng đã hiện lên trong cảm nhận của người xem.
Một bảng màu tươi sáng nhưng được kiểm soát rất chắc.
Những gam màu mạnh mà vẫn sang.
Những lớp sơn dày nhưng không nặng.
Những vùng sáng nổi lên rõ rệt trên nền tranh.
Những khoảng mờ tạo ra chiều sâu.
Và đặc biệt là thứ ánh sáng vừa trong trẻo, vừa phủ mở, có chút huyền ảo rất riêng.
Tất cả kết hợp lại tạo thành dấu vân tay hội họa của Jean Võ Lăng.
Bởi chữ ký thực tế chỉ nằm ở một góc nhỏ trên tác phẩm.
Nhưng phong cách của một họa sĩ thực sự phải hiện diện trên toàn bộ bề mặt bức tranh.
Với Võ Lăng, bảng màu là chữ ký.
Ánh sáng là chữ ký.
Bút pháp là chữ ký.
Và cả cách ông tạo chiều sâu cũng là một chữ ký vô hình.
Đó là lý do tranh của ông có sự nhận diện rất riêng, không dễ đụng chạm, không dễ trùng lặp và càng không dễ nhầm lẫn với một họa sĩ khác.
Một họa sĩ có thể học kỹ thuật đắp màu.
Có thể học bố cục.
Có thể chịu ảnh hưởng từ một trường phái hay một thời kỳ.
Nhưng để hình thành được một bảng màu và một thứ ánh sáng mà chỉ cần thoáng nhìn đã khiến người xem liên tưởng ngay đến tên tác giả, đó không còn đơn thuần là kỹ thuật.
Đó là cá tính nghệ thuật.
Và Võ Lăng đã tạo dựng được cá tính ấy.
Ở tranh hoa, màu sắc của ông có thể bùng nổ.
Ở những cô gái, ánh sáng lại trở nên mềm mại hơn.
Nhưng dù thay đổi về đề tài, tinh thần Võ Lăng vẫn hiện diện rất rõ.
Tươi sáng nhưng không đơn giản.
Rực rỡ nhưng có chiều sâu.
Dày về chất liệu nhưng thoáng về không gian.
Rõ về ánh sáng nhưng vẫn giữ được một lớp mờ huyền ảo.
Đó là những nghịch lý tưởng chừng khó tồn tại cùng lúc, nhưng lại được dung hòa trong hội họa của ông.
Và có lẽ chính từ những điều ấy, Jean Võ Lăng đã tạo ra một thế giới không cần phải vay mượn sự nhận diện từ bất kỳ ai.
Thế giới của hoa.
Thế giới của những người phụ nữ.
Thế giới của màu sắc và ánh sáng.
Một thế giới mà chỉ cần bắt gặp trong khoảnh khắc, đôi khi chúng ta đã có thể nói ngay:
Đó là Võ Lăng.
Còn quý vị cảm nhận thế nào về thế giới hội họa của Jean Võ Lăng? Quý vị bị cuốn hút hơn bởi những tĩnh vật hoa rực rỡ, những hình ảnh người phụ nữ đầy chất thơ, hay chính bảng màu và thứ ánh sáng huyền ảo đã trở thành dấu ấn riêng của ông?
Hãy chia sẻ quan điểm để chúng ta cùng trao đổi, cùng nhìn nghệ thuật từ nhiều góc độ hơn và cùng hiểu sâu hơn về những giá trị đặc biệt của hội họa Việt Nam thế kỷ XX.










Link nội dung: https://nghethuatvietnam.vn/bo-suu-tap-jean-vo-lang-do-so-khi-moi-buc-tranh-la-mot-nguon-sinh-khi-745.html