Bùi Xuân Phái, với cái nhìn tinh đời và ngọn bút vẽ như hơi thở, đã cất giấu ký ức của nhiều người trong một bảng màu rạo rực tiềm thức: lúc buồn trầm mặc với những mái ngói nâu sồng; lúc rực cháy như một khúc chèo về tình yêu đôi lứa; lúc hân hoan với bầy trẻ thơ dắt tay nhau. Ông vẽ phố không chỉ là vẽ phố. Những hình ảnh của Hà Nội chảy trôi trong ông như dòng nước tự do. Sau từng ô cửa Hàng Mắm, góc phố Hàng Bồ hay Ô Quan Chưởng, ông vẽ khi nhỏ nhắn như một bức tình thư, khi phóng to hơn một chút, đặt lên tấm bìa những lặng lẽ, can trường và kiên trì đối thoại với không gian kiến trúc Hà Thành.
Ngoài phố, Bùi Xuân Phái vẽ chèo cũng ở một góc độ đặc biệt. Dưới hào quang sân khấu là tâm tư bộc bạch của những cô gái hóa trang trong tà áo dài, áo yếm; các ông quan, ông vua trò chuyện, giãi tỏ chuyện đời riêng và chung. Cũng ở hội họa Bùi Xuân Phái, tranh khỏa thân ông vẽ theo một chất riêng, kết hợp cái trần trụi, phóng túng của thân thể với bố cục kể chuyện đặc sắc, không kém cạnh gì so với các đề tài khác. Hiện thực trong tranh Phái nay đã là một dòng sông tự bao giờ, nhưng chẳng bao giờ làm người xem thôi rạo rực. Đó là sức mạnh của ký ức một thời, còn Bùi Xuân Phái luôn là một ý thức trẻ trung.
Bốn tên tuổi lớn Nghiêm – Liên – Sáng – Phái chính là bốn tài năng gắn với thăng trầm lịch sử mỹ thuật nước nhà. Các sáng tác của họ tới nay vừa đóng vai trò là nguồn tư liệu quý kể chuyện thực về đời sống một thời, vừa biểu đạt những tư tưởng đột phá của hội họa hiện đại Việt Nam.

I. Vịnh Hạ Long
Trong đề tài này, Phái rời khỏi không gian phố chật hẹp để mở ra một chân trời khoáng đạt. Nhưng dù là biển trời, núi đá hay mặt nước, ông vẫn giữ nguyên cấu trúc tạo hình đặc trưng: mảng lớn, viền đậm, nhịp điệu kiến trúc rõ ràng.
Vịnh Hạ Long trong tranh không thiên về tả thực phong cảnh mà là một cấu trúc ký ức. Núi đá hiện lên như những khối hình có linh hồn, mặt nước lặng mà sâu, không ồn ào sóng gió. Ở đó, thiên nhiên không hùng vĩ theo nghĩa thị giác mà trầm mặc theo nghĩa nội tâm. Phái nhìn Hạ Long bằng con mắt của người từng thấm phố: tĩnh lặng, cô độc. Trong tác phẩm này có thể thấy ông đã dành nhiều tâm huyết để chau chuốt kỹ càng; không gian có chiều sâu; các nhân vật trong cảnh sinh hoạt của bà con, cũng như những chiếc thuyền nhỏ, được ông miêu tả sâu sắc và tiết chế.

II. Phố cổ
Phố cổ là căn cước hội họa của Bùi Xuân Phái. Những mái ngói nâu xô lệch, những bức tường vàng xám bong tróc, khung cửa nhỏ khép hờ – tất cả hiện lên không cầu kỳ mà ám ảnh.
Phố trong tranh ông không đông đúc, không náo nhiệt. Con người, nếu xuất hiện, cũng chỉ là những bóng dáng nhỏ bé. Cái chính là nhịp điệu kiến trúc – những khối nhà san sát như đang tựa vào nhau để tồn tại. Màu sắc trầm, tiết chế, tạo nên một không gian vừa hoài niệm vừa kiêu hãnh.
Phái không vẽ sự phồn hoa của Hà Nội, ông vẽ sự bền bỉ của nó. Chính điều đó khiến phố cổ trong tranh ông không thuộc riêng một thời điểm nào mà trở thành biểu tượng của ký ức đô thị Việt Nam thế kỷ XX.

III. Ô Quan Chưởng
Nếu phố cổ là không gian đời sống thì Ô Quan Chưởng là biểu tượng lịch sử. Trong tranh Phái, cổng thành không mang vẻ đồ sộ mà mang dáng dấp trầm tư. Các mảng tường được giản lược, đường viền chắc khỏe, tạo nên một cấu trúc gần như khắc họa.
Ô Quan Chưởng trong tranh không chỉ là một di tích kiến trúc mà là một chứng nhân. Nó đứng đó, lặng lẽ nhìn dòng người đi qua, như cách Hà Nội đã đi qua bao biến thiên. Phái không làm cho cổng thành hoành tráng hơn thực tế; ông làm cho nó sâu hơn trong tâm thức.
Ở bức tranh này, tinh thần hội họa của Phái đạt tới sự cô đọng: ít chi tiết, nhiều suy tư.
Ba đề tài – Vịnh Hạ Long, Phố cổ, Ô Quan Chưởng – tuy khác không gian nhưng chung một tinh thần: đó là hội họa của ký ức và cấu trúc. Phái không chạy theo sự mô tả mà tìm đến linh hồn của cảnh vật.
Vì thế, khi nhắc tới ông, người ta không chỉ nhớ đến một họa sĩ vẽ phố, mà còn nhớ đến một người đã lưu giữ được tinh thần Hà Nội bằng hội họa.
Le Auction House