
Cũng trong năm 1963, Nguyên Khai được Văn Hóa Vụ trao tặng huy chương đồng tại triển lãm mùa xuân. Sự nghiệp triển lãm của ông trải rộng cả trong và ngoài nước với nhiều sự kiện quan trọng: triển lãm quốc tế năm 1964; Biennale Paris lần thứ 4; Biennale Tokyo năm 1967; Biennale New Delhi năm 1968; Biennale Brazil năm 1969. Sau này khi sang Hoa Kỳ định cư, ông vẫn tiếp tục sáng tác và triển lãm thường xuyên tại các trường đại học, phòng tranh tư nhân cũng như một số bảo tàng tại California.
Trong bức tranh chung của hội họa miền Nam Việt Nam nửa sau thế kỷ XX, những cái tên như Nguyễn Trung, Nguyễn Phước, Hồ Hữu Thủ, Nguyên Khai và Nguyễn Lâm thường được nhắc tới như những họa sĩ nổi bật đã góp phần định hình diện mạo nghệ thuật của một thế hệ. Mỗi người theo đuổi một con đường riêng, từ biểu hiện, trừu tượng đến siêu thực, nhưng đều mang chung tinh thần tìm kiếm ngôn ngữ hội họa hiện đại, nơi màu sắc và hình khối trở thành phương tiện bộc lộ nội tâm sâu sắc của người nghệ sĩ.
Trong số những họa sĩ cùng thế hệ, Nguyên Khai có lẽ là người thể nghiệm với nhiều chất liệu nhất. Ông sáng tác từ sơn dầu, hỗn hợp, sơn mài, tranh in độc bản cho đến tượng, phù điêu và cả men sứ. Ngôn ngữ hội họa của ông không bị bó buộc trong một giai đoạn rõ rệt mà luôn vận động linh hoạt giữa biểu hiện và trừu tượng, giữa hình ảnh cụ thể và những gợi mở mang tính thi ca.
Nhiều nhà phê bình mỹ thuật Sài Gòn cùng thời từng nhấn mạnh ở tranh Nguyên Khai một chất trữ tình hoài niệm rất riêng. Trong thế giới tạo hình của ông, ta bắt gặp những cánh hoa lặng lẽ trong tay người thiếu nữ, những đàn ngựa phi nước đại qua miền ký ức, những đêm tối diệu huyền hay những tiếng chim lạ vang lên dưới bầu trời mộng tưởng. Mọi chuyển động trong tranh ông dường như đều mang một nhịp điệu nội tâm – rất mềm, rất sâu và rất “Nguyên Khai”.
Nhà phê bình Huỳnh Hữu Ủy từng nhận xét:
“Tranh của Nguyên Khai là thơ được dựng lại bằng sắc màu trên nền vải. Đó là một thế giới vô cùng thơ mộng, kiểu cách và quý phái… Nghệ thuật của anh là một bắt nhịp ra ngoài cái hiện tiền.”
Chính từ cái nhìn hướng ra ngoại cảnh ấy, Nguyên Khai đã tạo nên những lớp hình ảnh chồng lấp, những chuyển động mơ hồ giữa thực và ảo, khiến không gian hội họa của ông luôn mang cảm giác vừa quen thuộc vừa huyền ảo.
Tác phẩm trong hình là một ví dụ tiêu biểu cho tinh thần ấy. Trên nền màu tím, hình ảnh người thiếu nữ hiện lên trong tư thế ngồi nghiêng, dáng người khép lại như đang chìm vào một miền suy tưởng riêng. Toàn bộ hình thể được xử lý bằng những lớp màu mỏng và mềm, tạo nên một sắc xanh nhạt lan nhẹ trên làn da và tà áo. Những nét cọ được tiết chế, gần như tan vào bề mặt tranh, khiến cơ thể người mẫu trở nên mong manh, như được bao phủ bởi một lớp ánh sáng dịu.
Gương mặt thiếu nữ thanh tú, ánh mắt nhìn nghiêng xuống phía trước, không hẳn buồn nhưng mang một vẻ trầm lặng sâu xa. Từng đường cong của cánh tay, bàn tay được vẽ bằng một tiết tấu rất chậm, như thể người họa sĩ đang để cho hình thể tự hiện ra qua từng lớp màu. Phía sau lưng cô, những dải màu tím đan vào nhau như một tấm phông mềm, vừa tạo chiều sâu thị giác vừa nâng đỡ hình tượng người phụ nữ ở phía trước.
Không cần đến những chi tiết phức tạp, chỉ bằng sự tinh tế của màu sắc và nhịp điệu đường nét, Nguyên Khai đã dựng nên một hình ảnh người thiếu nữ vừa hiện thực vừa mơ hồ – một vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao và đầy chất thơ. Đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt trong hội họa của ông: một thế giới nơi màu sắc trở thành thi ca, và mỗi hình thể đều mang theo một dư âm lặng lẽ của tâm hồn.
Le Auction House